goigoi

Phát âm Bắc /vɔʔɔ˧˥/ Trung /jɔ˧˩˨/ Nam /jɔ˨˩˦/
martial art
5 senses 5 nghĩa
Danh từ
martial art
Tính từ
martial
Danh từ riêng
+2 thêm nghĩa
Chi tiết
5 senses · 5 nghĩa

martial art

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Võ là các hệ thống rèn luyện thân thể và kỹ thuật chiến đấu được dùng để tự vệ hoặc thi đấu.

vi Học giúp chúng ta rèn luyện khả năng tự vệ.

martial

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
Tính chất & trạng tháiChủ đề

Tính từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến quân sự, chiến đấu hoặc các kỹ năng tự vệ.

vi Ông ấy có phong thái của một người nhà .

Danh từ riêng · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ riêng

Một tên riêng.

vi Tên "" xuất hiện trong văn bản.

Danh từ riêng · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ riêng

Tên riêng dùng cho một người hoặc nhân vật.

vi Tên của nhân vật này là .

Danh từ riêng · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ riêng

Tên riêng dùng cho một người.

vi Tên của người này là .

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
(㽳)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.