goigoi

võ đoán

Nghe
Tính từ
võ đoán arbitrary, subjective, dogmatic
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
võ đoán Diễn ngôn & logicChủ đề

Chỉ cách đưa ra nhận định hoặc quyết định dựa trên ý muốn cá nhân mà không có căn cứ thực tế.

vi Đó chỉ là một nhận xét mang tính võ đoán.

Nghĩa 2 Tính từ
võ đoán

Trong ngôn ngữ học, chỉ việc không có mối liên hệ tự nhiên giữa âm thanh của từ và ý nghĩa của nó.

vi Tính võ đoán là một đặc điểm của ngôn ngữ.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
võ đoán

Hành động đưa ra một quyết định mang tính chủ quan mà không dựa trên các quy luật hay bằng chứng xác thực.

vi Đừng võ đoán khi chưa có đủ bằng chứng.

Cấu tạo
võ / đoán / 武斷
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
武斷
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vô đoan / thẩm đoán / ước đoán / xét đoán …
Dùng
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.