võ đoán
音声
独断的な enarbitrary, subjective, dogmatic
形容詞
独断的な
arbitrary, subjective, dogmatic
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
形容詞
語義 1
形容詞
独断的な
接続・論理
根拠がなく、主観的な思い込みで判断すること。
vi Đó chỉ là một nhận xét mang tính võ đoán.
ja それはただの独断的な発言に過ぎない。
語義 2
形容詞
恣意的
言葉の音と意味の間に必然的な関係がないこと。
vi Tính võ đoán là một đặc điểm của ngôn ngữ.
ja 恣意性は言語の特徴の一つである。
動詞
語義 3
動詞
独断する
根拠や法則に基づかず主観的に決定を下すこと。
vi Đừng võ đoán khi chưa có đủ bằng chứng.
ja 証拠が不十分なまま独断してはならない。
構成
võ / đoán / 武斷
▸
構成
võ / đoán / 武斷
漢字
出典照合済み
代表候補
武斷
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vô đoan / thẩm đoán / ước đoán / xét đoán …
▸
類語
vô đoan / thẩm đoán / ước đoán / xét đoán …
用法
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ …
▸
用法
võ đường / múa võ / vò võ / đánh võ …