goigoi

nhè

Phát âm Bắc /ɲɛ̤˨˩/ Trung /ɲɛ˧˧/ Nam /ɲɛ˨˩/
weep or moan enpack representative only
3 senses
Động từ
weep or moan pack representative only
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Động từ
nhè Hành động cơ bảnChủ đề

Khóc hoặc phàn nàn một cách nhỏ nhẹ, dai dẳng và thường mang tính trẻ con vì buồn bã.

vi Đứa bé cứ nhè suốt cả buổi trưa.

Nghĩa 2 Động từ
nhè

Tập trung toàn bộ sự chú ý hoặc nỗ lực của mình vào một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể.

vi Anh ta chỉ nhè vào những lỗi nhỏ của tôi.

Nghĩa 3 Động từ
nhè

Cố tình đẩy hoặc nhả thức ăn ra khỏi miệng, thường thấy ở trẻ nhỏ hoặc khi không khỏe.

vi Đứa trẻ không muốn ăn nên đã nhè cơm ra.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
nhè
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.