goigoi

nơi

Danh từ
Từ dùng để chỉ một vị trí, không gian hoặc khu vực cụ thể nào đó trong môi trường xung quanh.
Nhật 場所
Anh place
Hàn 장소
Phát âm Bắc /nəːj˧˧/ Trung /nəːj˧˥/ Nam /nəːj˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Từ dùng để chỉ một vị trí, không gian hoặc khu vực cụ thể nào đó trong môi trường xung quanh.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Từ dùng để chỉ một vị trí, không gian hoặc khu vực cụ thể nào đó trong môi trường xung quanh. Địa điểm & tòa nhàChủ đề

vi Đây là một nơi rất yên tĩnh để làm việc.

Nhật 場所

ここは仕事をするのにとても静かな場所です。

Anh place

This is a very quiet place to work.

Hàn 장소

이곳은 일하기에 매우 조용한 장소이다.

Cách nói cũ hoặc địa phương có thể chỉ mối hôn phối hay gia đình mà một người sẽ kết hôn vào.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Cách nói cũ hoặc địa phương có thể chỉ mối hôn phối hay gia đình mà một người sẽ kết hôn vào.

vi Gia đình đã tìm nơi phù hợp cho cô ấy.

Nhật 婚約者

家族は彼女にふさわしい縁談を見つけた。

Anh intended partner

The family found a suitable marriage match for her.

Hàn 혼처

가족은 그녀에게 알맞은 혼처를 찾았다.

Tương tự
nối / nỏi / nội / nòi …
▸
Dùng
khắp nơi / mọi nơi / tới nơi tới chốn / nơi trú ngụ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.