goigoi

khắp nơi

Trạng từ
Ở tất cả mọi chỗ, mọi nơi, không trừ chỗ nào.
Nhật 至る所に
Anh everywhere
Hàn 어디에서나
Phát âm Bắc /xap˧˥ nəːj˧˧/ Trung /kʰa̰p˩˧ nəːj˧˥/ Nam /kʰap˧˥ nəːj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Ở tất cả mọi chỗ, mọi nơi, không trừ chỗ nào. Địa điểm & tòa nhàChủ đề
Nhật 至る所に
Anh everywhere
Hàn 어디에서나
Cấu tạo
khắp / nơi / ghép từ khắp + nơi …
▸

Nguồn gốcghép từ khắp + nơi

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
泣坭
Ứng viên theo âm tiết
khắp 泣 nơi 坭
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khắp / khắp mặt / khắp cả / mọi nơi …
▸
Dùng
rộng khắp / nơi chốn / nơi sinh / tới nơi tới chốn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.