khắp nơi
Phát âm
Bắc
/xap˧˥ nəːj˧˧/
Trung
/kʰa̰p˩˧ nəːj˧˥/
Nam
/kʰap˧˥ nəːj˧˧/
Nghe
everywhere enpack representative only
Trạng từ
everywhere
pack representative only
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Trạng từ
khắp nơi
Địa điểm & tòa nhà
Khắp nơi, ở mọi chỗ.
Cấu tạo
khắp / nơi / ghép từ khắp + nơi …
▸
Cấu tạo
khắp / nơi / ghép từ khắp + nơi …
Nguồn gốcghép từ khắp + nơi
Chữ Nôm
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
泣坭
Ứng viên theo âm tiết
khắp
泣
nơi
坭
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khắp / khắp mặt / khắp cả / mọi nơi …
▸
Tương tự
khắp / khắp mặt / khắp cả / mọi nơi …
Dùng
rộng khắp / nơi chốn / nơi sinh / tới nơi tới chốn …
▸
Dùng
rộng khắp / nơi chốn / nơi sinh / tới nơi tới chốn …