goigoi

mọi nơi

Trạng từ
Tại hoặc ở tất cả mọi địa điểm, không có bất kỳ ngoại lệ nào, thường dùng chỉ sự phổ biến.
Nhật 至る所
Anh everywhere
Hàn 어디에나
Phát âm Bắc /mɔ̰ʔj˨˩ nəːj˧˧/ Trung /mɔ̰j˨˨ nəːj˧˥/ Nam /mɔj˨˩˨ nəːj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Tại hoặc ở tất cả mọi địa điểm, không có bất kỳ ngoại lệ nào, thường dùng chỉ sự phổ biến. Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề

vi Tin tức này đã lan truyền đến mọi nơi trong thành phố.

Nhật 至る所

このニュースは市内の至る所に広がった。

Anh everywhere

This news has spread everywhere in the city.

Hàn 어디에나

이 소식은 도시의 모든 곳으로 퍼져 나갔다.

Cấu tạo
mọi / nơi / 每坭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
每坭
Ứng viên theo âm tiết
mọi 每(𤞦 / 𧖦) nơi 坭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
mọi người / mọi / mọi lúc / mọi vật …
▸
Dùng
tôi mọi / bằng mọi giá / mọi bi / mọi luỹ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.