goigoi

miền

Danh từ
Một khu vực rộng lớn của quốc gia hoặc thế giới có các đặc điểm địa lý.
Nhật 地域
Anh region
Hàn 지역
Phát âm Bắc /miə̤n˨˩/ Trung /miəŋ˧˧/ Nam /miəŋ˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Một khu vực rộng lớn của quốc gia hoặc thế giới có các đặc điểm địa lý.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một khu vực rộng lớn của quốc gia hoặc thế giới có các đặc điểm địa lý. Địa hình & môi trườngChủ đề Địa điểmThẻ

vi Miền núi thường có khí hậu mát mẻ.

Nhật 地域

山岳地域はたいてい気候が涼しいです。

Anh region

Mountain regions usually have a cool climate.

Hàn 지역

산악 지역은 보통 기후가 서늘합니다.

Một lĩnh vực hoạt động, sở thích hoặc kiến thức cụ thể theo nghĩa trừu tượng.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Một lĩnh vực hoạt động, sở thích hoặc kiến thức cụ thể theo nghĩa trừu tượng.

vi Toán học là một miền kiến thức rộng lớn.

Nhật 領域

数学は広い知識領域です。

Anh domain

Mathematics is a broad domain of knowledge.

Hàn 영역

수학은 넓은 지식 영역입니다.

Tương tự
Miên / miễn / miến / miện …
▸
Dùng
miền tây / miền nam / miền đông / miền trung …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.