goigoi

miền

Phát âm Bắc /miə̤n˨˩/ Trung /miəŋ˧˧/ Nam /miəŋ˨˩/
Nghe
region enregion district
Danh từ
region region district
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa

region (region district)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
miền Địa hình & môi trườngChủ đề Địa điểmThẻ

Một khu vực rộng lớn của quốc gia hoặc thế giới có các đặc điểm địa lý.

vi Miền núi thường có khí hậu mát mẻ.

domain

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
miền

Một lĩnh vực hoạt động, sở thích hoặc kiến thức cụ thể theo nghĩa trừu tượng.

vi Toán học là một miền kiến thức rộng lớn.

Tương tự
Miên / miễn / miến / miện …
Dùng
miền tây / miền nam / miền đông / miền trung …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.