goigoi

miến

Danh từ
Một loại sợi thực phẩm trong suốt được làm từ tinh bột, dùng trong nấu ăn.
Tiếng Nhật 春雨
Tiếng Anh glass noodles
Tiếng Hàn 당면
Phát âm Bắc /miən˧˥/ Trung /miə̰ŋ˩˧/ Nam /miəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại sợi thực phẩm trong suốt được làm từ tinh bột, dùng trong nấu ăn.
Tiếng Nhật 春雨

Món miến xào này rất ngon.

この春雨炒めはとても美味しい。

Tiếng Anh glass noodles

Món miến xào này rất ngon.

These stir-fried glass noodles are very delicious.

Tiếng Hàn 당면

Món miến xào này rất ngon.

이 당면 볶음은 아주 맛있다.

vi Món miến xào này rất ngon.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 麵 / 麵
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 麵

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
麵
Ứng viên theo âm tiết
miến 麺(糆)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
Miên / miền / miễn / miện
▸
Dùng
miến điện / tiếng miến điện / lúa miến
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.