miến
Phát âm
Bắc
/miən˧˥/
Trung
/miə̰ŋ˩˧/
Nam
/miəŋ˧˥/
1 senses
Danh từ
miến
glass noodles
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
miến
Một loại sợi thực phẩm trong suốt được làm từ tinh bột, dùng trong nấu ăn.
vi Món miến xào này rất ngon.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
麵
Ứng viên theo âm tiết
miến
麺(糆)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.