goigoi

Miên

Phát âm Bắc /miən˧˧/ Trung /miəŋ˧˥/ Nam /miəŋ˧˧/
3 senses
Tính từ
Miên Khmer
Tính từ
Miên Khmer Krom
Danh từ riêng
Miên proper name
Chi tiết
3 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Miên Văn hóa & tên riêngChủ đề

Một thuật ngữ truyền thống được sử dụng để mô tả các sự vật liên quan đến dân tộc Khmer.

vi Họ đang tìm hiểu về những nét đặc sắc trong văn hóa Miên.

Nghĩa 2 Tính từ
Miên

Ám chỉ nhóm dân tộc Khmer sống ở miền Nam Việt Nam, được công nhận là dân tộc thiểu số.

vi Cộng đồng người Miên ở miền Nam luôn giữ gìn các phong tục truyền thống.

Danh từ riêng

Nghĩa 3 Danh từ riêng
Miên

Một tên riêng.

vi Tên "miên" xuất hiện trong văn bản.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
miên (綿)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.