goigoi

đồng bằng duyên hải miền trung

Danh từ riêng
Một đồng bằng ven biển ở miền Trung Việt Nam.
Nhật 中部沿岸平野
Anh Đồng bằng duyên hải miền Trung
Hàn 중부 연안 평야
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một đồng bằng ven biển ở miền Trung Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Tôi cùng bạn thân vừa hoàn thành chuyến đi thực tế dọc đồng bằng duyên hải miền Trung.

Nhật 中部沿岸平野

親友と私は中部沿岸平野に沿った実地調査の旅を終えたところだ。

Anh Đồng bằng duyên hải miền Trung

My close friend and I have just completed a field trip along the Central coastal plain.

Hàn 중부 연안 평야

나와 절친한 친구는 중부 연안 평야를 따라 답사 여행을 막 마쳤다.

Cấu tạo
ghép từ đồng bằng duyên hải + miền Trung / 同凭縁海沔中
▸

Nguồn gốcghép từ đồng bằng duyên hải + miền Trung

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
同凭縁海沔中
Ứng viên theo âm tiết
đồng 同 bằng 凭 duyên 縁 hải 海 miền 沔 trung 中
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.