goigoi

ma chay

Danh từ
Các nghi lễ liên quan đến việc chôn cất và thờ cúng người đã qua đời.
Nhật 葬儀
Anh funeral
Hàn 장례
Phát âm Bắc /maː˧˧ ʨaj˧˧/ Trung /maː˧˥ ʨaj˧˥/ Nam /maː˧˧ ʨaj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các nghi lễ liên quan đến việc chôn cất và thờ cúng người đã qua đời.

vi Gia đình đang chuẩn bị các nghi lễ ma chay cho người vừa qua đời.

Nhật 葬儀

家族は亡くなった人の葬儀を準備している。

Anh funeral

The family is preparing the funeral rituals for the person who just passed away.

Hàn 장례

가족들은 고인을 위한 장례 의식을 준비하고 있다.

Cấu tạo
ma / chay / ghép từ ma + chay …
▸

Nguồn gốcghép từ ma + chay

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
麻𡄡
Ứng viên theo âm tiết
ma 麻(魔) chay 𡄡(𣙮)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ăn chay / bánh chay / làm chay / ma chay
▸
Dùng
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.