ma chay
発音
北部
/maː˧˧ ʨaj˧˧/
中部
/maː˧˥ ʨaj˧˥/
南部
/maː˧˧ ʨaj˧˧/
音声
葬儀 enfuneral
名詞
葬儀
funeral
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
葬儀
接続・論理
故人の埋葬や供養に関連する儀式。
vi Gia đình đang chuẩn bị các nghi lễ ma chay cho người vừa qua đời.
ja 家族は亡くなった人の葬儀を準備している。
構成
ma / chay / ma + chay の複合 …
▸
構成
ma / chay / ma + chay の複合 …
成り立ちma + chay の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
麻𡄡
音節ごとの候補
ma
麻(魔)
chay
𡄡(𣙮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ăn chay / bánh chay / làm chay / 葬儀
▸
類語
ăn chay / bánh chay / làm chay / 葬儀
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …
▸
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma …