thuần chay
音声
ヴィーガン envegan
形容詞
ヴィーガン
vegan
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ヴィーガン
性質・状態
動物由来の製品を一切使用しない、食事や生活様式。
vi Cô ấy đang thực hiện một chế độ ăn thuần chay.
ja 彼女はヴィーガンの食生活を送っています。
構成
thuần / chay / thuần + chay の複合 …
▸
構成
thuần / chay / thuần + chay の複合 …
成り立ちthuần + chay の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
純𡄡
音節ごとの候補
thuần
純(馴)
chay
𡄡(𣙮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ヴィーガン
▸
類語
ヴィーガン
用法
đơn thuần / thuần khiết / thuần túy / thuần hoá …
▸
用法
đơn thuần / thuần khiết / thuần túy / thuần hoá …