thuần túy
音声
純粋な enpure or authentic
形容詞
純粋な
pure or authentic
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
純粋な
性質・状態
本来の性質が混じりけなく、純粋で本物であること。
vi Đây là một loại dầu thực vật thuần túy.
ja これは純粋な植物油の一種だ。
構成
thuần / 漢越語。漢字は 純粹 / 純粹
▸
構成
thuần / 漢越語。漢字は 純粹 / 純粹
成り立ち漢越語。漢字は 純粹
漢字
出典照合済み
代表候補
純粹
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thuần tuý / trong sáng / tinh khiết / thuần khiết …
▸
類語
thuần tuý / trong sáng / tinh khiết / thuần khiết …
用法
đơn thuần / thuần hoá / thuần hóa / thuần lương
▸
用法
đơn thuần / thuần hoá / thuần hóa / thuần lương