thuần lương
発音
北部
/tʰwə̤n˨˩ lɨəŋ˧˧/
中部
/tʰwəŋ˧˧ lɨəŋ˧˥/
南部
/tʰwəŋ˨˩ lɨəŋ˧˧/
音声
誠実な enhonest
形容詞
誠実な
honest
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
誠実な
性質・状態
優しく真実であり、善良な倫理基準に従って行動する性質。
vi Anh ấy là một người rất thuần lương.
ja 彼は非常に誠実で優しい人だ。
構成
thuần / lương / 純糧
▸
構成
thuần / lương / 純糧
漢字
音節対応から推定
代表候補
純糧
音節ごとの候補
thuần
純(馴)
lương
糧(良 / 梁 / 涼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trung chính / trung thực / trong sạch / ngay thẳng …
▸
類語
trung chính / trung thực / trong sạch / ngay thẳng …
用法
đơn thuần / thuần khiết / thuần túy / thuần hoá …
▸
用法
đơn thuần / thuần khiết / thuần túy / thuần hoá …