đơn thuần
発音
北部
/ɗəːn˧˧ tʰwə̤n˨˩/
中部
/ɗəːŋ˧˥ tʰwəŋ˧˧/
南部
/ɗəːŋ˧˧ tʰwəŋ˨˩/
音声
純粋な enpure
形容詞
純粋な
pure
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
純粋な
性質・状態
完全に純粋で、何も混ざっていない状態。
vi Đây là loại nước khoáng đơn thuần và tinh khiết.
ja これは混じりけのない純粋なミネラルウォーターだ。
副詞
語義 2
副詞
純粋に
一つのことや要素だけに完全に限定された方法で。
vi Anh ấy làm việc đó đơn thuần chỉ vì lòng tốt.
ja 彼は純粋に親切心からそれを行った。
構成
đơn / thuần / 單純
▸
構成
đơn / thuần / 單純
漢字
出典照合済み
代表候補
單純
音節ごとの候補
đơn
單
thuần
純(馴)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
yên sĩ phi lý thuần / lợi nhuận thuần / rau thuần / lãi thuần …
▸
類語
yên sĩ phi lý thuần / lợi nhuận thuần / rau thuần / lãi thuần …
用法
cô đơn / đơn độc / thực đơn / đơn vị …
▸
用法
cô đơn / đơn độc / thực đơn / đơn vị …