ma túy
発音
北部
/maː˧˧ twi˧˥/
中部
/maː˧˥ twḭ˩˧/
南部
/maː˧˧ twi˧˥/
音声
麻薬 endrugs
名詞
麻薬
drugs
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
麻薬
病気・体調
薬物。古い綴り字方式による表記。
vi Việc sử dụng ma túy là vi phạm pháp luật.
ja 麻薬の使用は法律違反である。
構成
ma
▸
構成
ma
類語
ma tuý / ma / ma quỷ / ma trận …
▸
類語
ma tuý / ma / ma quỷ / ma trận …
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma
▸
用法
bóng ma / con ma / tẩu hỏa nhập ma / phim ma