goigoi

lão bộc

Danh từ
Người giúp việc đã lớn tuổi và thường có thâm niên làm việc lâu năm trong một gia đình.
Anh old servant
Nhật 老僕
Hàn 노복
Phát âm Bắc /laʔaw˧˥ ɓə̰ʔwk˨˩/ Trung /laːw˧˩˨ ɓə̰wk˨˨/ Nam /laːw˨˩˦ ɓəwk˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người giúp việc đã lớn tuổi và thường có thâm niên làm việc lâu năm trong một gia đình. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Vị lão bộc đã phục vụ gia đình này suốt nhiều năm.

Anh old servant

The old servant has served this family for many years.

Nhật 老僕

その老僕は何年もその家族に仕えた。

Hàn 노복

그 노복은 여러 해 동안 그 가족을 섬겼다.

Cấu tạo
lão / 老僕
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
老僕
Ứng viên theo âm tiết
lão 老 bộc 僕
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lào bốc / lão / lão hủ / lão khoa …
▸
Dùng
viện dưỡng lão / lão sư / lão hoá / lão thành
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.