lão bộc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Vị lão bộc đã phục vụ gia đình này suốt nhiều năm.
Anh old servant
The old servant has served this family for many years.
Nhật 老僕
その老僕は何年もその家族に仕えた。
Hàn 노복
그 노복은 여러 해 동안 그 가족을 섬겼다.