viện dưỡng lão
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Ông tôi đang sống trong một viện dưỡng lão.
Nhật 老人ホーム
私の祖父は老人ホームで暮らしています。
Anh nursing home
My grandfather is living in a nursing home.
Hàn 양로원
제 할아버지는 요양원에서 생활하고 계십니다.
Cấu tạo
viện / dưỡng lão / ghép từ viện + dưỡng lão …
▸
Nguồn gốcghép từ viện + dưỡng lão