goigoi

lão sư

Danh từ
(Văn chương, cũ) Từ dùng để gọi một người thầy hoặc bậc thầy lớn tuổi đáng kính.
Nhật 老師
Anh master teacher
Hàn 노스승
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
(Văn chương, cũ) Từ dùng để gọi một người thầy hoặc bậc thầy lớn tuổi đáng kính. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Chúng tôi luôn dành sự kính trọng đối với vị lão sư.

Nhật 老師

私たちはいつも老先生を尊敬しています。

Anh master teacher

We always show respect to the master teacher.

Hàn 노스승

우리는 항상 큰 스승님을 존경합니다.

Cấu tạo
lão / sư / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 老師 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 老師

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
老師
Ứng viên theo âm tiết
lão 老 sư 師
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
viện dưỡng lão / lão hoá / lão thành / sinh lão bệnh tử …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.