thầy giáo
Danh từ
Một người đàn ông có công việc là dạy học sinh trong trường học, đại học hoặc tổ chức khác.
Nhật
男性教師
Anh
male teacher
Hàn
남교사
Phát âm
Bắc
/tʰə̤j˨˩ zaːw˧˥/
Trung
/tʰəj˧˧ ja̰ːw˩˧/
Nam
/tʰəj˨˩ jaːw˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một người đàn ông có công việc là dạy học sinh trong trường học, đại học hoặc tổ chức khác. Đời sống học đường & giáo dục
Trường học
vi Thầy giáo đang giảng bài rất say sưa.
Nhật 男性教師
男性の先生はとても熱心に授業をしている。
Anh male teacher
The male teacher is lecturing very enthusiastically.
Hàn 남교사
남자 선생님이 매우 열정적으로 강의하고 있다.
Cấu tạo
thầy / giáo
▸
Cấu tạo
thầy / giáo
Dùng
thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ / thầy tu …
▸
Dùng
thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ / thầy tu …