goigoi

thầy giáo

Phát âm Bắc /tʰə̤j˨˩ zaːw˧˥/ Trung /tʰəj˧˧ ja̰ːw˩˧/ Nam /tʰəj˨˩ jaːw˧˥/
Nghe
male teacher enpack representative only
Danh từ
male teacher pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thầy giáo Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

Một người đàn ông có công việc là dạy học sinh trong trường học, đại học hoặc tổ chức khác.

vi Thầy giáo đang giảng bài rất say sưa.

Cấu tạo
thầy / giáo
Tương tự
cô / thầy / cô giáo / giáo viên …
Dùng
thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ / thầy tu …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.