goigoi

hưng thịnh

Tính từ
Trạng thái phát triển mạnh mẽ, giàu có và đạt được nhiều thành công tốt đẹp.
Nhật 繁栄した
Anh prosperous
Hàn 번영한
Phát âm Bắc /hɨŋ˧˧ tʰḭ̈ʔŋ˨˩/ Trung /hɨŋ˧˥ tʰḭ̈n˨˨/ Nam /hɨŋ˧˧ tʰɨn˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái phát triển mạnh mẽ, giàu có và đạt được nhiều thành công tốt đẹp. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đất nước đang bước vào một thời kỳ hưng thịnh và phát triển.

Nhật 繁栄した

国は繁栄し発展する時代を迎えている。

Anh prosperous

The country is entering a prosperous and developing period.

Hàn 번영한

나라는 번영하고 발전하는 시대를 맞이하고 있다.

Cấu tạo
hưng / thịnh / 興盛
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
興盛
Ứng viên theo âm tiết
hưng 興 thịnh 盛
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
hưng cảm / hưng bái / hưng binh / hưng vong …
▸
Dùng
hưng yên / phục hưng / trung hưng / chấn hưng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.