cường thịnh
Phát âm
Bắc
/kɨə̤ŋ˨˩ tʰḭ̈ʔŋ˨˩/
Trung
/kɨəŋ˧˧ tʰḭ̈n˨˨/
Nam
/kɨəŋ˨˩ tʰɨn˨˩˨/
Nghe
phồn thịnh enprosperous
Tính từ
phồn thịnh
prosperous
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
phồn thịnh
Văn hóa & tên riêng
Giàu mạnh và phát triển.
Cấu tạo
cường / thịnh
▸
Cấu tạo
cường / thịnh
Tương tự
hưng thịnh / phú thịnh / toàn thịnh / phồn thịnh …
▸
Tương tự
hưng thịnh / phú thịnh / toàn thịnh / phồn thịnh …
Dùng
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …
▸
Dùng
cường quốc / siêu cường quốc / phú cường / kiên cường …