goigoi

hưng bái

unknown
Thể hiện lòng thành kính và tôn thờ đối với một vị thần hoặc một điều linh thiêng.
Nhật 崇拝する
Anh worship or venerate
Hàn 숭배하다
Phát âm Bắc /hɨŋ˧˧ ɓaːj˧˥/ Trung /hɨŋ˧˥ ɓa̰ːj˩˧/ Nam /hɨŋ˧˧ ɓaːj˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Thể hiện lòng thành kính và tôn thờ đối với một vị thần hoặc một điều linh thiêng.

vi Người dân địa phương thường hưng bái các vị thần linh tại đền thờ.

Nhật 崇拝する

地元の住民たちは寺院で神々を崇拝している。

Anh worship or venerate

Local people often worship the deities at the temple.

Hàn 숭배하다

지역 주민들은 절에서 신들을 숭배한다.

Cấu tạo
hưng / bái / 興拜
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
興拜
Ứng viên theo âm tiết
hưng 興 bái 拜
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thờ cúng / tôn thờ / lễ bái / thờ phụng …
▸
Dùng
hưng yên / phục hưng / trung hưng / chấn hưng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.