goigoi

giàu vì bạn, sang vì vợ

proverb
Đàn ông thường tỏ ra giàu có với bạn bè và sang trọng với vợ.
Nhật 見栄
Anh social facades of men
Hàn 체면
+3 thêm nghĩa
4 nghĩa
Nghĩa
4 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Đàn ông thường tỏ ra giàu có với bạn bè và sang trọng với vợ.

vi Người ta thường nói "giàu vì bạn, sang vì vợ" để đề cao vai trò của các mối quan hệ xã hội.

Nhật 見栄

「富は友から、地位は妻から」という諺があります。

Anh social facades of men

People often say "wealth comes from friends and status from wife" to emphasize the role of social relations.

Hàn 체면

‘부는 친구로부터, 지위는 아내로부터’라는 속담이 있다.

Nghĩa 2 proverb
Đàn ông có xu hướng tạo ra những vẻ ngoài khác nhau khi đối xử với vợ.

vi Người ta thường nói "giàu vì bạn, sang vì vợ" để đề cao vai trò của các mối quan hệ xã hội.

Nhật 社会的な顔

社会関係の役割を強調するために「友人を介して富を得、妻を介して品位を得る」としばしば言われる。

Anh social facades

People often say "wealth comes from friends and status from wife" to emphasize the role of social relations.

Hàn 사회적 체면

사람들은 종종 사회적 관계의 역할을 강조하기 위해 "친구를 통해 부를 얻고 아내를 통해 품위를 얻는다"고 말한다.

Nghĩa 3 proverb
Sự giàu có của đàn ông nhờ bạn bè và sự sang trọng nhờ người vợ.

vi Người ta thường nói "giàu vì bạn, sang vì vợ" để đề cao vai trò của các mối quan hệ xã hội.

Nhật 関係による地位

社会関係の役割を強調するために「友人を介して富を得、妻を介して品位を得る」としばしば言われる。

Anh status through relations

People often say "wealth comes from friends and status from wife" to emphasize the role of social relations.

Hàn 관계를 통한 지위

사람들은 종종 사회적 관계의 역할을 강조하기 위해 "친구를 통해 부를 얻고 아내를 통해 품위를 얻는다"고 말한다.

Nghĩa 4 proverb
Một lời khẳng định rằng bạn bè và người vợ là vô giá đối với đàn ông.

vi Người ta thường nói "giàu vì bạn, sang vì vợ" để đề cao vai trò của các mối quan hệ xã hội.

Nhật 友人や妻の価値

社会関係の役割を強調するために「友人を介して富を得、妻を介して品位を得る」としばしば言われる。

Anh value of friends and wives

People often say "wealth comes from friends and status from wife" to emphasize the role of social relations.

Hàn 친구와 아내의 가치

사람들은 종종 사회적 관계의 역할을 강조하기 위해 "친구를 통해 부를 얻고 아내를 통해 품위를 얻는다"고 말한다.

Tương tự
giàu có / giàu sang / giàu / giàu mạnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.