goigoi

giàu

Phát âm Bắc /za̤w˨˩/ Trung /jaw˧˧/ Nam /jaw˨˩/
rich enrich/wealthy
3 senses 3 nghĩa
Tính từ
rich rich/wealthy
Tính từ
abundant abundant/plentiful
Động từ
be rich in be rich in/have much
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

rich (rich/wealthy)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
giàu Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có rất nhiều tiền hoặc tài sản giá trị, cho phép một người luôn được sống một cách thoải mái và xa hoa.

vi Ông ấy là một người rất giàu.

abundant (abundant/plentiful)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
giàu

Tồn tại với số lượng lớn hoặc nhiều hơn mức cần thiết, thường chỉ tài nguyên thiên nhiên hoặc các phẩm chất cụ thể.

vi Khu vực này rất giàu tài nguyên thiên nhiên.

be rich in (be rich in/have much)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
giàu

Chứa một lượng lớn một chất hoặc phẩm chất cụ thể, thường dùng để mô tả đất đai hoặc kiến thức của con người.

vi Loại trái cây này rất giàu vitamin.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.