giàu
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa
▸
rich (rich/wealthy)
Có rất nhiều tiền hoặc tài sản giá trị, cho phép một người luôn được sống một cách thoải mái và xa hoa.
vi Ông ấy là một người rất giàu.
abundant (abundant/plentiful)
Tồn tại với số lượng lớn hoặc nhiều hơn mức cần thiết, thường chỉ tài nguyên thiên nhiên hoặc các phẩm chất cụ thể.
vi Khu vực này rất giàu tài nguyên thiên nhiên.
be rich in (be rich in/have much)
Chứa một lượng lớn một chất hoặc phẩm chất cụ thể, thường dùng để mô tả đất đai hoặc kiến thức của con người.
vi Loại trái cây này rất giàu vitamin.