goigoi

giậu

Danh từ
Một cấu trúc làm bằng gỗ, dây kẽm hoặc bụi cây bao quanh một khu vực để ngăn cách.
Nhật 垣根
Anh fence
Hàn 울타리
Phát âm Bắc /zə̰ʔw˨˩/ Trung /jə̰w˨˨/ Nam /jəw˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cấu trúc làm bằng gỗ, dây kẽm hoặc bụi cây bao quanh một khu vực để ngăn cách.

vi Ngôi nhà nhỏ được bao quanh bởi một bờ giậu xanh mướt.

Nhật 垣根

小さな家が緑豊かな垣根に囲まれています。

Anh fence

The small house is surrounded by a lush green fence.

Hàn 울타리

작은 집이 푸른 울타리로 둘러싸여 있다.

Cấu tạo
笤
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
笤
Ứng viên theo âm tiết
giậu 笤(莤 / 𣙭 / 𥵙)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
giảu / giâu / giầu / giấu …
▸
Dùng
hàng giậu / chó cùng rứt giậu / rào giậu ngăn sân
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.