goigoi

ca khúc

Phát âm Bắc /kaː˧˧ xuk˧˥/ Trung /kaː˧˥ kʰṵk˩˧/ Nam /kaː˧˧ kʰuk˧˥/
Nghe
song enpack representative only
Danh từ
song pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ca khúc Văn hóa & tên riêngChủ đề

Một tác phẩm âm nhạc có lời hát và giai điệu hoàn chỉnh dành cho người biểu diễn.

vi Đây là một ca khúc rất hay về tình yêu.

Cấu tạo
ca / khúc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 歌曲 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 歌曲

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
歌曲
Ứng viên theo âm tiết
ca (歌 / 𣖚) khúc
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
bài hát / đồng dao / tình ca / ca khúc
Dùng
ca sĩ / đại ca / ca hát / ca nhạc …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.