ca nhạc
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nhật 声楽
Chúng tôi đi xem một chương trình ca nhạc tối qua.
私たちは昨夜、音楽ショーを見に行きました。
Anh vocal music
Chúng tôi đi xem một chương trình ca nhạc tối qua.
We went to see a music show last night.
Hàn 성악
Chúng tôi đi xem một chương trình ca nhạc tối qua.
우리는 어젯밤 음악 공연을 보러 갔습니다.
vi Chúng tôi đi xem một chương trình ca nhạc tối qua.
Nhật 音楽性
Chương trình ca nhạc tối nay có nhiều ca sĩ nổi tiếng.
今夜の音楽番組には有名な歌手がたくさん出演します。
Anh musicality
Chương trình ca nhạc tối nay có nhiều ca sĩ nổi tiếng.
Tonight's music show has many famous singers.
Hàn 음악성
Chương trình ca nhạc tối nay có nhiều ca sĩ nổi tiếng.
오늘 밤 음악 프로그램에는 유명 가수들이 많이 출연합니다.
vi Chương trình ca nhạc tối nay có nhiều ca sĩ nổi tiếng.