goigoi

khúc chiết

Tính từ
Khúc chiết miêu tả cách diễn đạt rõ ràng, mạch lạc và có lập luận chặt chẽ.
Nhật 論理的な
Anh coherent
Hàn 논리적인
Phát âm Bắc /xuk˧˥ ʨiət˧˥/ Trung /kʰṵk˩˧ ʨiə̰k˩˧/ Nam /kʰuk˧˥ ʨiək˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Khúc chiết miêu tả cách diễn đạt rõ ràng, mạch lạc và có lập luận chặt chẽ. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bài phát biểu của ông ấy rất khúc chiết và dễ hiểu.

Nhật 論理的な

彼の演説は非常に論理的で分かりやすかった。

Anh coherent

His speech was very coherent and easy to understand.

Hàn 논리적인

그의 연설은 매우 논리적이고 이해하기 쉬웠다.

Cấu tạo
khúc / chiết / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 曲折 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 曲折

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
曲折
Ứng viên theo âm tiết
khúc 曲 chiết 折
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
mạch lạc / chi chiết / chì chiết / lưỡng chiết …
▸
Dùng
uốn khúc / khúc mắc / ca khúc / hành khúc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.