goigoi

bà tám

Danh từ
Một người phụ nữ rất hay nói và thích chia sẻ những chuyện ngồi lê đôi mách.
Nhật お喋り
Anh chatterbox
Hàn 수다쟁이
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người phụ nữ rất hay nói và thích chia sẻ những chuyện ngồi lê đôi mách. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Cô ấy được biết đến là một bà tám trong khu phố.

Nhật お喋り

彼女は近所のお喋りとして知られている。

Anh chatterbox

She is known as a chatterbox in the neighborhood.

Hàn 수다쟁이

그녀는 동네에서 수다쟁이로 알려져 있다.

Cấu tạo
bà / tám / 婆𠔭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
婆𠔭
Ứng viên theo âm tiết
bà 婆 tám 𠔭
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ba tầm / bà / bà ngoại / bà ấy …
▸
Dùng
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.