goigoi

bà phước

Danh từ
Một thành viên trong cộng đồng tôn giáo nữ, thường sống theo các lời khấn về sự nghèo khó.
Nhật 修道女
Anh nun
Hàn 수녀
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thành viên trong cộng đồng tôn giáo nữ, thường sống theo các lời khấn về sự nghèo khó.

vi Bà phước đang cầu nguyện trong nhà thờ.

Nhật 修道女

修道女が教会で祈りを捧げている。

Anh nun

The nun is praying in the church.

Hàn 수녀

수녀가 교회에서 기도하고 있다.

Cấu tạo
bà / phước / ghép từ bà + phước
▸

Nguồn gốcghép từ bà + phước

Tương tự
nữ tu sĩ / ni cô / sư nữ / sư bà …
▸
Dùng
đàn bà / bà nà / ông bà / bà chúa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.