goigoi

bà ấy

Nghe
Dùng để chỉ một người phụ nữ, thường lớn tuổi hơn người nói. enshe
Đại từ
Dùng để chỉ một người phụ nữ, thường lớn tuổi hơn người nói. she
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Đại từ
Dùng để chỉ một người phụ nữ, thường lớn tuổi hơn người nói. Đại từ & chỉ định từChủ đề

Dùng để chỉ một người phụ nữ, thường lớn tuổi hơn người nói.

Cấu tạo
bà / ấy / ghép từ bà + ấy …

Nguồn gốcghép từ bà + ấy

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
婆𠂎
Ứng viên theo âm tiết
ấy 𠂎(𧘇)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bà / bà ngoại / bà tám / bà phước …
Dùng
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.