goigoi

ôm cây đợi thỏ

Cụm từ
Chỉ thái độ thụ động, luôn giữ nguyên những cách làm cũ mà không chịu đổi mới. Cách dùng miệt thị
Anh stick to old ways
Nhật 旧態依然とした
Hàn 구태의연한
Phát âm Bắc /om˧˧ kəj˧˧ ɗə̰ːʔj˨˩ tʰɔ̰˧˩˧/ Trung /om˧˥ kəj˧˥ ɗə̰ːj˨˨ tʰɔ˧˩˨/ Nam /om˧˧ kəj˧˧ ɗəːj˨˩˨ tʰɔ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Chỉ thái độ thụ động, luôn giữ nguyên những cách làm cũ mà không chịu đổi mới. Ngoại hình & tính cáchChủ đề Cách dùng miệt thị

vi Đừng mãi ôm cây đợi thỏ mà hãy chủ động tìm cơ hội.

Anh stick to old ways

Don't just stick to old ways, take the initiative to find opportunities.

Nhật 旧態依然とした

旧態依然とせず、自ら機会を探しなさい。

Hàn 구태의연한

구태의연하지 말고, 스스로 기회를 찾으라.

Cấu tạo
đợi / thỏ
▸
Tương tự
bạch thỏ / ngọc thỏ
▸
Dùng
chờ đợi / mong đợi / trông đợi / đợi chờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.