ôm cây đợi thỏ
발음
북부
/om˧˧ kəj˧˧ ɗə̰ːʔj˨˩ tʰɔ̰˧˩˧/
중부
/om˧˥ kəj˧˥ ɗə̰ːj˨˨ tʰɔ˧˩˨/
남부
/om˧˧ kəj˧˧ ɗəːj˨˩˨ tʰɔ˨˩˦/
듣기
구태의연한 enstick to old ways
구
구태의연한
stick to old ways
사용 범위
경멸적
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
구태의연한
외모·성격
사용 범위
경멸적
혁신 없이 옛 방식만 고집하며 성과를 수동적으로 기다림.
vi Đừng mãi ôm cây đợi thỏ mà hãy chủ động tìm cơ hội.
ko 구태의연하지 말고, 스스로 기회를 찾으라.
구성
đợi / thỏ
▸
구성
đợi / thỏ
유의어
bạch thỏ / ngọc thỏ
▸
유의어
bạch thỏ / ngọc thỏ
쓰임
chờ đợi / mong đợi / trông đợi / đợi chờ …
▸
쓰임
chờ đợi / mong đợi / trông đợi / đợi chờ …