goigoi

thỏ đế

Phát âm Bắc /tʰɔ̰˧˩˧ ɗe˧˥/ Trung /tʰɔ˧˩˨ ɗḛ˩˧/ Nam /tʰɔ˨˩˦ ɗe˧˥/
Nghe
scaredy-cat enpack representative only
Danh từ
scaredy-cat pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thỏ đế Diễn ngôn & logicChủ đề

Từ lóng dùng để chỉ một người rất nhát gan, luôn cảm thấy sợ hãi trước mọi tình huống khó khăn.

vi Đừng là một kẻ thỏ đế khi đối mặt với khó khăn.

Cấu tạo
thỏ / đế / 兔帝
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
兔帝
Ứng viên theo âm tiết
thỏ (𤟛) đế (蒂)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thỏ / thỏ thẻ / thỏ rừng / thỏ bạc, ác vàng
Dùng
bạch thỏ / ôm cây đợi thỏ / thỏ ngọc / dấu thỏ đường dê …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.