vắng hoe
발음
북부
/vaŋ˧˥ hwɛ˧˧/
중부
/ja̰ŋ˩˧ hwɛ˧˥/
남부
/jaŋ˧˥ hwɛ˧˧/
듣기
한산한 envery deserted
형용사
한산한
very deserted
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
한산한
성질·상태
오가는 사람이 없이 완전히 텅 빈 광경.
vi Đường phố vào buổi trưa vắng hoe không một bóng người.
ko 정오의 거리는 사람 한 명 없이 매우 한산했다.
구성
vắng / hoe
▸
구성
vắng / hoe
유의어
vàng hoe / vắng / hoang / hoang phế …
▸
유의어
vàng hoe / vắng / hoang / hoang phế …
쓰임
vắng vẻ / vắng lặng / vắng mặt / vắng bóng …
▸
쓰임
vắng vẻ / vắng lặng / vắng mặt / vắng bóng …