hoe
발음
북부
/hwɛ˧˧/
중부
/hwɛ˧˥/
남부
/hwɛ˧˧/
듣기
불그스름한 enreddish; carroty
형용사
불그스름한
reddish; carroty
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불그스름한
성질·상태
당근과 같은 연한 빨간색이나 노란색이 도는 빨간색.
vi Cô ấy có mái tóc màu hoe.
ko 그녀는 불그스름한 머리카락을 가지고 있다.
유의어
hoe hoe
▸
유의어
hoe hoe
쓰임
vàng hoe / đỏ hoe / vắng hoe / chẻ hoe
▸
쓰임
vàng hoe / đỏ hoe / vắng hoe / chẻ hoe