hoang
발음
북부
/hwaːŋ˧˧/
중부
/hwaːŋ˧˥/
남부
/hwaːŋ˧˧/
듣기
미경작 enuncultivated
형용사
미경작
uncultivated
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
미경작 (uncultivated)
뜻 1
형용사
미경작의
성질·상태
자연 상태 그대로이고 경작되지 않은 땅.
vi Có rất nhiều đất hoang ở vùng này.
ko 이 지역에는 미경작 토지가 많다.
야생 (wild)
뜻 1
형용사
야생의
길들여지지 않은 채 자연 상태로 살아가는 동물.
vi Những con thú hoang sống trong rừng sâu.
ko 야생 동물들은 깊은 숲속에 산다.
방치 (abandoned)
뜻 1
형용사
버려진
비어 있거나 더 이상 사람이 살지 않게 된 상태.
vi Ngôi nhà cổ này đã bị bỏ hoang từ lâu.
ko 이 오래된 집은 오랫동안 방치되어 왔다.
유의어
hoang dại / hoang địa / hoang lương / hoang phế …
▸
유의어
hoang dại / hoang địa / hoang lương / hoang phế …
쓰임
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …
▸
쓰임
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …