hoang lương
발음
북부
/hwaːŋ˧˧ lɨəŋ˧˧/
중부
/hwaːŋ˧˥ lɨəŋ˧˥/
남부
/hwaːŋ˧˧ lɨəŋ˧˧/
듣기
황량한 endesolate
형용사
황량한
desolate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
황량한
성질·상태
사람이 없어 쓸쓸한 느낌을 주는 곳.
vi Cảnh vật ở đây thật hoang lương.
ko 이곳의 풍경은 정말 황량하다.
구성
hoang / lương / 荒糧
▸
구성
hoang / lương / 荒糧
한자
음절 대응 추정
대표 후보
荒糧
음절별 후보
hoang
荒
lương
糧(良 / 梁 / 涼)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trống trải / tiêu sơ / hoang toàng / đìu hiu …
▸
유의어
trống trải / tiêu sơ / hoang toàng / đìu hiu …
쓰임
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …
▸
쓰임
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …