đìu hiu
발음
북부
/ɗi̤w˨˩ hiw˧˧/
중부
/ɗiw˧˧ hiw˧˥/
남부
/ɗiw˨˩ hiw˧˧/
듣기
황량한 endesolate
형용사
황량한
desolate
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
황량한
성질·상태
사람의 기척이 없고 쓸쓸하며 황량한 느낌.
vi Cánh đồng trông thật đìu hiu khi mùa đông đến.
ko 겨울이 오면 들판이 매우 황량해 보인다.
구성
hiu
▸
구성
hiu
유의어
trống trải / tiêu sơ / hoang lương / hoang toàng …
▸
유의어
trống trải / tiêu sơ / hoang lương / hoang toàng …
쓰임
hiu hắt / hiu hiu / hiu quạnh
▸
쓰임
hiu hắt / hiu hiu / hiu quạnh