vật lý
발음
북부
/və̰ʔt˨˩ li˧˥/
중부
/jə̰k˨˨ lḭ˩˧/
남부
/jək˨˩˨ li˧˥/
듣기
물리학 enphysics
명사
물리학
physics
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물리학
학교생활·교육
School
물질과 에너지를 다루는 과학 분야.
vi Môn vật lý giúp chúng ta hiểu về vật chất và năng lượng.
ko 물리학은 우리가 물질과 에너지를 이해하도록 돕는다.
구성
vật / lý
▸
구성
vật / lý
쓰임
nhà vật lý / vật lý học / vật lý hóa học / vật lý cổ điển …
▸
쓰임
nhà vật lý / vật lý học / vật lý hóa học / vật lý cổ điển …