lý do
발음
북부
/li˧˥ zɔ˧˧/
중부
/lḭ˩˧ jɔ˧˥/
남부
/li˧˥ jɔ˧˧/
듣기
reason, excuse
명사
reason, excuse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
reason, excuse
담화·논리
설명을 위한 이유.
vi Em cho biết lý do em nghỉ học hôm qua.
ko She told the reason for missing school yesterday.
구성
lý / do
▸
구성
lý / do
유의어
nguyên do / lí do / căn do / bậc tự do …
▸
유의어
nguyên do / lí do / căn do / bậc tự do …
쓰임
lý do lý trấu / hải lý / quản lý / lý tài …
▸
쓰임
lý do lý trấu / hải lý / quản lý / lý tài …