tự do
발음
북부
/tɨ̰ʔ˨˩ zɔ˧˧/
중부
/tɨ̰˨˨ jɔ˧˥/
남부
/tɨ˨˩˨ jɔ˧˧/
듣기
자유 enfreedom
명사
자유
freedom
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
명사
뜻 1
명사
자유
정치·제도
행동, 말, 생각을 제약이나 통제 없이 할 수 있는 상태.
vi Mỗi người đều có quyền tự do ngôn luận theo quy định của pháp luật.
ko 모든 사람은 법 아래에서 표현의 자유를 가진다.
형용사
뜻 2
형용사
자유로운
외부의 힘에 의해 감금되거나 제한되거나 구속되지 않은 상태에 있는 것.
vi Những chú chim được bay lượn tự do trên bầu trời xanh.
ko 새들이 푸른 하늘을 자유롭게 날고 있다.
구성
tự / do
▸
구성
tự / do
유의어
tư đồ / tù đồ / 자유 / 자유
▸
유의어
tư đồ / tù đồ / 자유 / 자유
쓰임
gốc tự do / tự do chủ nghĩa / tự do hoá / tự do ngôn luận …
▸
쓰임
gốc tự do / tự do chủ nghĩa / tự do hoá / tự do ngôn luận …