hải lý
발음
북부
/ha̰ːj˧˩˧ li˧˥/
중부
/haːj˧˩˨ lḭ˩˧/
남부
/haːj˨˩˦ li˧˥/
듣기
해리 ennautical mile
명사
해리
nautical mile
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
해리
담화·논리
해상 및 항공 항해에서 쓰이는 거리 단위. 약 1,852미터에 해당하는 해리.
vi Con tàu đang di chuyển với tốc độ mười hải lý một giờ.
ko 그 배는 시속 10해리의 속도로 이동하고 있다.
구성
hải / lý
▸
구성
hải / lý
유의어
hải ly / hải lí
▸
유의어
hải ly / hải lí
쓰임
hải phòng / hải nam / thanh hải / hải quan …
▸
쓰임
hải phòng / hải nam / thanh hải / hải quan …