nhà vật lý
발음
북부
/ɲa̤ː˨˩ və̰ʔt˨˩ li˧˥/
중부
/ɲaː˧˧ jə̰k˨˨ lḭ˩˧/
남부
/ɲaː˨˩ jək˨˩˨ li˧˥/
듣기
물리학자 enphysicist
명사
물리학자
physicist
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물리학자
담화·논리
물리학 연구를 전문으로 하는 사람.
vi Nhà vật lý đang thực hiện các nghiên cứu quan trọng trong phòng thí nghiệm.
ko 물리학자가 실험실에서 중요한 연구를 수행하고 있다.
구성
nhà / vật lý
▸
구성
nhà / vật lý
유의어
thanh lý / tổng chưởng lý / duy lý / hào lý …
▸
유의어
thanh lý / tổng chưởng lý / duy lý / hào lý …
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
쓰임
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …