vô lý
발음
북부
/vo˧˧ li˧˥/
중부
/jo˧˥ lḭ˩˧/
남부
/jo˧˧ li˧˥/
듣기
비합리적 enirrational
형용사
비합리적
irrational
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비합리적
성질·상태
논리나 이유, 정당성이 결여된 것.
vi Những đòi hỏi của anh ta thật vô lý.
ko 그의 요구는 참으로 비합리적이다.
구성
vô / lý
▸
구성
vô / lý
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …