vô kỷ
발음
북부
/vo˧˧ kḭ˧˩˧/
중부
/jo˧˥ ki˧˩˨/
남부
/jo˧˧ ki˨˩˦/
듣기
고유명 enproper name
고유명사
고유명
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유명
고유 이름.
vi Tên "vô kỷ" xuất hiện trong văn bản.
ko 문서에 'Vô Kỷ'라는 이름이 나타난다.
구성
vô / kỷ
▸
구성
vô / kỷ
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …