kỷ lục
듣기
기록(변형) envariant of kỉ lục
명사
기록(변형)
variant of kỉ lục
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
기록(변형)
스포츠·운동
Sports
베트남어에서 '기록'을 의미하는 'kỉ lục'의 변형 표기.
vi Vận động viên này vừa lập một kỷ lục mới.
ko 이 선수는 막 새로운 기록을 세웠다.
구성
kỷ / lục
▸
구성
kỷ / lục
유의어
ký lục
▸
유의어
ký lục
쓰임
phá kỷ lục / thế kỷ / tự kỷ / kỷ nguyên …
▸
쓰임
phá kỷ lục / thế kỷ / tự kỷ / kỷ nguyên …